dễ đâu
Thán từ / Cụm từ cố định: - Không dễ dàng, khó khăn: "dễ đâu" là một cụm từ mang nghĩa phủ định, dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó không đơn giản, không dễ thực hiện như người khác nghĩ. Nó thường được dùng trong câu cảm thán hoặc câu phủ định, với sắc thái thách thức hoặc cảnh báo.
- (Việc làm giàu không phải là chuyện dễ dàng.)
- (Muốn thi đỗ thì không thể dễ dàng như vậy nếu không học hành.)
- (Nó không dễ nghe lời đâu, việc đó rất khó.)
"dễ đâu" trong câu hỏi tu từ: Dùng để bác bỏ một giả định, mang tính phủ định mạnh.
- Tưởng đâu dễ, nhưng dễ đâu! (Tưởng là dễ, nhưng thực ra không dễ chút nào!)
"dễ đâu" kết hợp với "mà": Nhấn mạnh sự khó khăn hoặc không thể xảy ra.
- Dễ đâu mà nó chịu thua. (Không dễ gì nó chịu thua.)
Dễ gì (cụm từ): tương tự "dễ đâu", có nghĩa là "không dễ".
- Dễ gì kiếm được việc tốt. (Không dễ kiếm được việc tốt.)
Không dễ (cụm từ phủ định): trực tiếp diễn tả sự khó khăn.
- Việc này không dễ chút nào. (Việc này rất khó.)
Khó (tính từ): trái nghĩa với "dễ", chỉ sự phức tạp, gian nan.
- Bài toán này khó quá. (Bài toán này rất phức tạp.)
Gian nan (tính từ): vất vả, khó nhọc.
- Con đường thành công đầy gian nan. (Con đường thành công có nhiều khó khăn.)
Dễ như trở bàn tay: rất dễ dàng — trái nghĩa với sắc thái của "dễ đâu".
- Làm việc này dễ như trở bàn tay. (Việc này rất đơn giản.)
Khó như lên trời: rất khó — đồng nghĩa với nghĩa của "dễ đâu".
- Đạt được ước mơ khó như lên trời. (Đạt được ước mơ rất khó khăn.)